69
ST
D. Solanke
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Solanke
ST
69
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
66
66
66
66
59
66
44
66
66
38
38
45
45
48
48
38
Tốc độ
74
Sút
63
Chuyền bóng
59
Rê bóng
71
Phòng thủ
23
Thể chất
60
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
65
Lực sút
68
Sút xa
54
Chọn vị trí
63
Vô lê
62
Penalty
70
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
55
Đá phạt
39
Sút xoáy
51
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
76
Thăng bằng
68
Phản ứng
63
Kèm người
21
Lấy bóng
15
Cắt bóng
19
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
70
Thể lực
65
Quyết đoán
31
Nhảy
68
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández