76
ST
D. Solanke
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Solanke
ST
76
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
73
73
73
73
66
73
51
72
72
44
44
51
51
54
54
44
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
67
Rê bóng
76
Phòng thủ
30
Thể chất
65
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
76
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
71
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
60
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
61
Kèm người
30
Lấy bóng
21
Cắt bóng
28
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
74
Thể lực
68
Quyết đoán
37
Nhảy
75
Bình tĩnh
56
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández