115
ST
D. Solanke
28
26
112
110
107
107
100
107
88
106
106
85
85
86
86
89
89
85
Tốc độ
112
Sút
111
Chuyền bóng
96
Rê bóng
109
Phòng thủ
69
Thể chất
113
Tốc độ
113
Tăng tốc
111
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
105
Chọn vị trí
115
Vô lê
113
Penalty
111
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
87
Chuyền dài
84
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
113
Giữ bóng
104
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
113
Kèm người
70
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
112
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández