113
CAM
W. Sneijder
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Sneijder
CAM
113
171cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
105
109
109
109
108
110
94
109
109
83
83
90
90
94
94
83
Tốc độ
100
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
108
Phòng thủ
74
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
108
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
113
Chuyền dài
115
Đá phạt
115
Sút xoáy
116
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
76
Lấy bóng
73
Cắt bóng
76
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
95
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2017~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2013 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia