115
CAM
W. Sneijder
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Sneijder
CAM
115
171cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
107
111
111
111
110
112
97
111
111
86
86
94
94
98
98
86
Tốc độ
103
Sút
112
Chuyền bóng
115
Rê bóng
110
Phòng thủ
77
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
109
Lực sút
118
Sút xa
119
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
106
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
114
Chuyền dài
115
Đá phạt
115
Sút xoáy
116
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
113
TM đổ người
10
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2017~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2013 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia