70
CAM
W. Sneijder
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Sneijder
CAM
70
171cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
62
66
66
66
65
67
51
66
66
40
40
47
47
51
51
40
Tốc độ
57
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
65
Phòng thủ
31
Thể chất
53
Tốc độ
57
Tăng tốc
57
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
72
Sút xoáy
73
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
66
Kèm người
33
Lấy bóng
30
Cắt bóng
33
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
52
Thể lực
63
Quyết đoán
47
Nhảy
43
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2017~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2013 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé