112
CAM
W. Sneijder
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Sneijder
CAM
112
CM
110
171cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
105
108
108
108
107
109
94
108
108
83
83
91
91
95
95
83
Tốc độ
101
Sút
110
Chuyền bóng
112
Rê bóng
107
Phòng thủ
74
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
109
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
113
Sút xoáy
113
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
111
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2017~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2013 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia