95
CAM
D. Kamada
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daichi Kamada
CAM
95
CM
93
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
86
91
91
91
90
92
81
92
92
73
73
80
80
83
83
73
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
68
Thể chất
76
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
78
Sút xa
85
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
92
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
71
Thể lực
93
Quyết đoán
69
Nhảy
81
Bình tĩnh
93
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2017~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2017 | 사간 도스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé