112
CM
D. Kamada
26
25
105
108
108
108
109
109
102
108
108
95
94
101
101
103
103
95
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
93
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
111
Vô lê
96
Penalty
101
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
103
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
82
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
93
Thể lực
111
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2017~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2017 | 사간 도스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández