70
CM
D. Kamada
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daichi Kamada
CM
70
CAM
70
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
62
66
67
67
67
67
63
67
67
58
58
61
61
63
63
58
Tốc độ
62
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
56
Thể chất
57
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
57
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
58
Penalty
69
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
70
Kèm người
52
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
48
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
58
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2017~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2017 | 사간 도스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández