115
CAM
D. Kamada
27
27
107
110
111
111
108
112
95
111
111
86
86
93
93
97
97
86
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
77
Thể chất
99
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
109
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
100
Penalty
106
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
108
Chuyền dài
108
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
75
Lấy bóng
83
Cắt bóng
70
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
96
Thể lực
113
Quyết đoán
92
Nhảy
97
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2017~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2017 | 사간 도스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández