90
CM
Illarramendi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Illarramendi
CM
90
CDM
90
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
79
83
82
82
87
85
87
82
82
83
83
81
81
83
83
83
Tốc độ
55
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
85
Thể chất
78
Tốc độ
50
Tăng tốc
63
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
87
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
67
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
87
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
91
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
77
Thể lực
78
Quyết đoán
84
Nhảy
71
Bình tĩnh
89
TM đổ người
33
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Dallas
|
|
| 2023~2024 |
FC Dallas
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé