93
CDM
Illarramendi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Illarramendi
CDM
93
CM
94
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
84
88
88
88
91
90
90
89
89
86
86
87
87
88
88
86
Tốc độ
80
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
85
Lực sút
75
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
81
Chuyền dài
94
Đá phạt
85
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
92
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
78
Thể lực
91
Quyết đoán
92
Nhảy
81
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Dallas
|
|
| 2023~2024 |
FC Dallas
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé