80
CM
Illarramendi
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Illarramendi
CM
80
CDM
80
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
68
72
72
72
77
75
77
73
73
72
72
73
73
74
74
72
Tốc độ
61
Sút
65
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
74
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
64
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
55
Penalty
47
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
65
Chuyền dài
78
Đá phạt
65
Sút xoáy
73
Rê bóng
74
Giữ bóng
79
Khéo léo
69
Thăng bằng
72
Phản ứng
80
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
65
Thể lực
75
Quyết đoán
73
Nhảy
60
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Dallas
|
|
| 2023~2024 |
FC Dallas
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández