105
CDM
Illarramendi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Illarramendi
CDM
105
CM
103
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
90
93
94
94
100
95
102
96
96
100
100
100
100
100
100
100
Tốc độ
89
Sút
83
Chuyền bóng
101
Rê bóng
95
Phòng thủ
103
Thể chất
96
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
74
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
100
Chuyền dài
107
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Dallas
|
|
| 2023~2024 |
FC Dallas
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández