91
CB
J. Gradit
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Gradit
CB
91
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
69
72
73
73
78
74
85
77
77
88
88
86
86
85
85
88
Tốc độ
81
Sút
45
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
89
Thể chất
89
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
36
Lực sút
62
Sút xa
44
Chọn vị trí
68
Vô lê
42
Penalty
52
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
44
Sút xoáy
59
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
90
Thể lực
88
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Lance
|
|
| 2019~2019 | SM 캉 II | |
| 2018~2018 | 투르 FC II | |
| 2018~2019 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2013~2014 | 투르 FC II | |
| 2013~2018 | 투르 FC | |
| 2012~2013 | 아비롱 바욘 | |
| 2011~2012 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2010~2012 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández