110
CB
J. Gradit
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Gradit
CB
110
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
96
97
96
96
102
99
107
99
99
107
107
104
104
102
102
107
Tốc độ
102
Sút
78
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
82
Lực sút
88
Sút xa
62
Chọn vị trí
94
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
76
Chuyền dài
110
Đá phạt
58
Sút xoáy
84
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Lance
|
|
| 2019~2019 | SM 캉 II | |
| 2018~2018 | 투르 FC II | |
| 2018~2019 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2013~2014 | 투르 FC II | |
| 2013~2018 | 투르 FC | |
| 2012~2013 | 아비롱 바욘 | |
| 2011~2012 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2010~2012 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé