93
CB
J. Gradit
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Gradit
CB
93
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
70
74
75
75
80
76
87
78
78
90
90
87
87
86
86
90
Tốc độ
80
Sút
47
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
90
Thể chất
91
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
38
Lực sút
64
Sút xa
46
Chọn vị trí
70
Vô lê
44
Penalty
54
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
78
Chuyền dài
74
Đá phạt
46
Sút xoáy
61
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
92
Thể lực
90
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
88
TM đổ người
29
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Lance
|
|
| 2019~2019 | SM 캉 II | |
| 2018~2018 | 투르 FC II | |
| 2018~2019 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2013~2014 | 투르 FC II | |
| 2013~2018 | 투르 FC | |
| 2012~2013 | 아비롱 바욘 | |
| 2011~2012 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2010~2012 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé