71
CB
J. Gradit
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Gradit
CB
71
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
48
52
53
53
58
54
65
56
56
68
68
65
65
64
64
68
Tốc độ
58
Sút
25
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
16
Lực sút
42
Sút xa
24
Chọn vị trí
48
Vô lê
22
Penalty
32
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
56
Chuyền dài
52
Đá phạt
24
Sút xoáy
39
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
56
Thăng bằng
60
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
70
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Lance
|
|
| 2019~2019 | SM 캉 II | |
| 2018~2018 | 투르 FC II | |
| 2018~2019 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2013~2014 | 투르 FC II | |
| 2013~2018 | 투르 FC | |
| 2012~2013 | 아비롱 바욘 | |
| 2011~2012 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2010~2012 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé