93
CB
K. Danso
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Danso
CB
93
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
70
70
69
69
75
71
85
73
73
90
90
85
85
82
82
90
Tốc độ
85
Sút
48
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
77
Dứt điểm
43
Lực sút
63
Sút xa
42
Chọn vị trí
58
Vô lê
47
Penalty
57
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
59
Chuyền dài
75
Đá phạt
47
Sút xoáy
60
Rê bóng
72
Giữ bóng
80
Khéo léo
68
Thăng bằng
60
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
100
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
99
Bình tĩnh
85
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
25
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2020 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 | FC 아우크스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández