103
CB
K. Danso
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Danso
CB
103
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
87
87
86
86
92
88
98
89
89
100
100
96
96
94
94
100
Tốc độ
97
Sút
73
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
65
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
62
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
101
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
95
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
105
Thể lực
95
Quyết đoán
100
Nhảy
103
Bình tĩnh
93
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2020 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 | FC 아우크스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger