111
CB
K. Danso
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Danso
CB
111
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
94
94
94
94
100
96
107
97
97
108
108
104
104
103
103
108
Tốc độ
106
Sút
78
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
100
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
69
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
69
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
113
Đá phạt
70
Sút xoáy
86
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
89
Phản ứng
105
Kèm người
111
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
111
Thể lực
108
Quyết đoán
109
Nhảy
115
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2020 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 | FC 아우크스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández