73
CB
K. Danso
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Danso
CB
73
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
49
49
49
49
55
50
64
52
52
70
70
63
63
61
61
70
Tốc độ
64
Sút
28
Chuyền bóng
49
Rê bóng
54
Phòng thủ
69
Thể chất
73
Tốc độ
70
Tăng tốc
57
Dứt điểm
23
Lực sút
43
Sút xa
22
Chọn vị trí
38
Vô lê
27
Penalty
37
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
39
Chuyền dài
55
Đá phạt
27
Sút xoáy
40
Rê bóng
52
Giữ bóng
60
Khéo léo
47
Thăng bằng
40
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
80
Thể lực
58
Quyết đoán
75
Nhảy
79
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2020 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 | FC 아우크스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández