95
LW
Matheus Sávio
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Sávio
LW
95
LM
94
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
84
90
92
92
84
91
68
91
91
57
57
69
69
74
74
57
Tốc độ
98
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
46
Thể chất
66
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
87
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
89
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
91
Chuyền dài
82
Đá phạt
68
Sút xoáy
89
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
43
Lấy bóng
46
Cắt bóng
42
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
60
Thể lực
84
Quyết đoán
60
Nhảy
75
Bình tĩnh
85
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2024 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2022 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2022~2024 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2020~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé