75
RW
Matheus Sávio
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Sávio
RW
75
LW
75
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
64
70
72
72
65
71
48
72
72
37
38
50
50
54
54
37
Tốc độ
76
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
75
Phòng thủ
26
Thể chất
46
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
65
Lực sút
62
Sút xa
59
Chọn vị trí
70
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
62
Đá phạt
48
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
80
Thăng bằng
67
Phản ứng
70
Kèm người
23
Lấy bóng
26
Cắt bóng
22
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
40
Thể lực
64
Quyết đoán
40
Nhảy
55
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2024 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2022 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2022~2024 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2020~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé