111
RW
Matheus Sávio
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Sávio
RW
111
LW
111
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
102
107
108
108
100
107
83
107
107
73
73
83
83
88
88
73
Tốc độ
111
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
57
Thể chất
93
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
95
Penalty
91
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
52
Lấy bóng
58
Cắt bóng
55
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
90
Thể lực
102
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2024 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2022 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2022~2024 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2020~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé