112
LW
Matheus Sávio
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Sávio
LW
112
RW
112
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
105
108
109
109
102
108
86
109
109
77
77
87
87
91
91
77
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
65
Thể chất
94
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
98
Penalty
94
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
111
Chuyền dài
95
Đá phạt
88
Sút xoáy
107
Rê bóng
113
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
59
Lấy bóng
71
Cắt bóng
60
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2024 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2022 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2022~2024 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2020~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández