96
CB
N. Aké
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Aké
CB
96
LB
94
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
80
81
82
82
86
83
91
83
83
93
93
91
91
90
90
93
Tốc độ
87
Sút
67
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
63
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
66
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
77
Chuyền dài
87
Đá phạt
73
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
91
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
84
Quyết đoán
92
Nhảy
99
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2015 |
reading
|
|
| 2015~2016 |
Watford
|
|
| 2012~2015 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia