97
CB
N. Aké
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Aké
CB
97
LB
93
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
80
82
82
82
86
84
92
83
83
94
94
90
90
89
89
94
Tốc độ
85
Sút
68
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
95
Thể chất
87
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
64
Lực sút
78
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
88
Đá phạt
74
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
78
Quyết đoán
93
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2015 |
reading
|
|
| 2015~2016 |
Watford
|
|
| 2012~2015 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia