105
CB
N. Aké
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Aké
CB
105
LB
103
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
88
89
90
90
95
91
100
92
92
102
102
100
100
98
98
102
Tốc độ
101
Sút
75
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
74
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
70
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
100
Đá phạt
75
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
98
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
99
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
99
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2015 |
reading
|
|
| 2015~2016 |
Watford
|
|
| 2012~2015 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia