88
CB
N. Aké
15
19
74
76
78
78
80
78
84
79
79
85
85
85
85
84
84
85
Tốc độ
86
Sút
62
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
59
Lực sút
64
Sút xa
67
Chọn vị trí
69
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
79
Chuyền dài
83
Đá phạt
67
Sút xoáy
63
Rê bóng
79
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
80
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
81
Thể lực
85
Quyết đoán
86
Nhảy
95
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2015 |
reading
|
|
| 2015~2016 |
Watford
|
|
| 2012~2015 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé