96
ST
O. Watkins
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ollie Watkins
ST
96
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
93
92
91
91
86
90
78
90
90
75
74
77
77
79
79
75
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
64
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
90
Dứt điểm
96
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
90
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
68
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Brentford
|
|
| 2015~2017 |
Exeter City
|
|
| 2014~2015 | 웨스튼-수퍼-메어 AFC | |
| 2014~2017 |
Exeter City
|
|
| 2013~2014 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé