118
ST
O. Watkins
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ollie Watkins
ST
118
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
115
114
113
113
105
112
93
112
112
90
90
93
93
96
96
90
Tốc độ
117
Sút
114
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
75
Thể chất
113
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
119
Lực sút
114
Sút xa
106
Chọn vị trí
120
Vô lê
110
Penalty
110
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
105
Chuyền dài
92
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
67
Lấy bóng
73
Cắt bóng
70
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
115
Thể lực
117
Quyết đoán
104
Nhảy
120
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Brentford
|
|
| 2015~2017 |
Exeter City
|
|
| 2014~2015 | 웨스튼-수퍼-메어 AFC | |
| 2014~2017 |
Exeter City
|
|
| 2013~2014 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia