75
ST
O. Watkins
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ollie Watkins
ST
75
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
72
72
70
70
66
70
57
69
69
54
54
56
56
58
58
54
Tốc độ
68
Sút
72
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
44
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
67
Chọn vị trí
77
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
59
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
75
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
48
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
67
Thể lực
78
Quyết đoán
67
Nhảy
79
Bình tĩnh
68
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Brentford
|
|
| 2015~2017 |
Exeter City
|
|
| 2014~2015 | 웨스튼-수퍼-메어 AFC | |
| 2014~2017 |
Exeter City
|
|
| 2013~2014 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé