117
ST
O. Watkins
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ollie Watkins
ST
117
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
114
112
111
111
103
110
91
110
110
89
89
92
92
94
94
89
Tốc độ
117
Sút
113
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
73
Thể chất
113
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
118
Lực sút
115
Sút xa
106
Chọn vị trí
119
Vô lê
106
Penalty
106
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
103
Chuyền dài
92
Đá phạt
93
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
66
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
116
Thể lực
116
Quyết đoán
104
Nhảy
120
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Brentford
|
|
| 2015~2017 |
Exeter City
|
|
| 2014~2015 | 웨스튼-수퍼-메어 AFC | |
| 2014~2017 |
Exeter City
|
|
| 2013~2014 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé