91
CDM
V. Rongier
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Rongier
CDM
91
CM
89
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
79
82
82
82
86
84
88
83
83
85
84
84
84
85
85
85
Tốc độ
76
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
71
Lực sút
84
Sút xa
79
Chọn vị trí
76
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
87
Đá phạt
80
Sút xoáy
84
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
84
Thăng bằng
97
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2019~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2012~2015 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández