121
CM
V. Rongier
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Rongier
CM
121
CDM
121
174cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
110
114
114
114
118
116
118
115
115
114
114
115
115
116
116
114
Tốc độ
112
Sút
106
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ
111
Tăng tốc
115
Dứt điểm
102
Lực sút
114
Sút xa
108
Chọn vị trí
115
Vô lê
99
Penalty
108
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
106
Chuyền dài
121
Đá phạt
103
Sút xoáy
115
Rê bóng
119
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
115
Lấy bóng
123
Cắt bóng
118
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
102
Thể lực
126
Quyết đoán
122
Nhảy
113
Bình tĩnh
120
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2019~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2012~2015 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé