76
CAM
V. Rongier
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Rongier
CAM
76
CDM
75
CM
77
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
67
71
71
71
74
73
72
71
71
66
66
68
68
70
70
66
Tốc độ
59
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
70
Thể chất
57
Tốc độ
54
Tăng tốc
67
Dứt điểm
68
Lực sút
71
Sút xa
76
Chọn vị trí
71
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
61
Chuyền dài
76
Đá phạt
62
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
86
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
80
Cắt bóng
70
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
54
Thể lực
69
Quyết đoán
51
Nhảy
70
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2019~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2012~2015 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández