103
CM
V. Rongier
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Rongier
CM
103
CAM
102
CDM
102
172cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
93
97
98
98
100
99
99
100
100
95
95
97
97
99
99
95
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
97
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
104
Đá phạt
89
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
101
Kèm người
97
Lấy bóng
105
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
83
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2019~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2012~2015 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé