111
ST
L. Openda
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ikoma Loïs Openda
ST
111
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
108
107
106
106
97
105
84
105
105
79
80
83
83
86
86
79
Tốc độ
114
Sút
107
Chuyền bóng
97
Rê bóng
107
Phòng thủ
62
Thể chất
107
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
111
Vô lê
97
Penalty
102
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
63
Lấy bóng
56
Cắt bóng
54
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
109
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
113
Bình tĩnh
111
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 |
RC Lance
|
|
| 2020~2022 |
Vitesser
|
|
| 2018~2020 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández