113
CB
Antonio Silva
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
António João Pereira de Albuquerque Tavares da Silva
CB
113
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
92
94
92
92
102
96
109
96
96
110
110
106
106
104
104
110
Tốc độ
108
Sút
71
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
68
Lực sút
85
Sút xa
65
Chọn vị trí
88
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
72
Chuyền dài
110
Đá phạt
60
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
108
Khéo léo
86
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2023 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández