100
CB
Antonio Silva
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
António João Pereira de Albuquerque Tavares da Silva
CB
100
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
80
81
80
80
89
84
96
84
84
97
97
93
93
91
91
97
Tốc độ
95
Sút
60
Chuyền bóng
84
Rê bóng
83
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
57
Lực sút
71
Sút xa
58
Chọn vị trí
74
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
60
Chuyền dài
98
Đá phạt
49
Sút xoáy
78
Rê bóng
75
Giữ bóng
96
Khéo léo
76
Thăng bằng
93
Phản ứng
90
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
100
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2023 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé