105
CB
Antonio Silva
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
António João Pereira de Albuquerque Tavares da Silva
CB
105
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
88
89
87
87
95
91
101
90
90
102
102
98
98
96
96
102
Tốc độ
101
Sút
72
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
72
Lực sút
80
Sút xa
68
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
70
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
67
Chuyền dài
104
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
99
Khéo léo
83
Thăng bằng
95
Phản ứng
99
Kèm người
105
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2023 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé