71
CB
Antonio Silva
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
António João Pereira de Albuquerque Tavares da Silva
CB
71
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
51
53
53
53
60
56
67
57
57
68
68
66
66
64
64
68
Tốc độ
70
Sút
32
Chuyền bóng
56
Rê bóng
60
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
27
Lực sút
53
Sút xa
19
Chọn vị trí
30
Vô lê
45
Penalty
35
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
40
Chuyền dài
67
Đá phạt
23
Sút xoáy
32
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
50
Thăng bằng
51
Phản ứng
66
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
65
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
62
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2023 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández