114
CM
Douglas Luiz
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Luiz
CM
114
CDM
113
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
107
109
109
109
111
110
110
110
110
107
107
108
108
109
109
107
Tốc độ
103
Sút
106
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
107
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
103
Lực sút
110
Sút xa
112
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
107
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
115
Chuyền dài
113
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
103
Bình tĩnh
115
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández