112
RM
E. Zhegrova
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edon Zhegrova
RM
112
RW
112
181cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
105
108
109
109
101
108
85
109
109
76
76
85
85
89
89
76
Tốc độ
114
Sút
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
62
Thể chất
95
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
105
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
108
Vô lê
95
Penalty
85
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
111
Chuyền dài
97
Đá phạt
101
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
113
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
56
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
88
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2020 |
RC Genk
|
|
| 2020~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2019~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2017~2020 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé