112
RW
E. Zhegrova
26
28
105
108
109
109
102
108
86
108
108
76
76
85
85
90
90
76
Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
63
Thể chất
96
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
103
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
83
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
108
Chuyền dài
97
Đá phạt
102
Sút xoáy
113
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
57
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2020 |
RC Genk
|
|
| 2020~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2019~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2017~2020 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández