72
RM
E. Zhegrova
8
13
63
68
70
70
61
69
45
69
69
35
35
44
44
49
49
35
Tốc độ
74
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
75
Phòng thủ
22
Thể chất
54
Tốc độ
70
Tăng tốc
80
Dứt điểm
61
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
45
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
69
Chuyền dài
62
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
72
Khéo léo
80
Thăng bằng
74
Phản ứng
65
Kèm người
28
Lấy bóng
18
Cắt bóng
17
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
56
Thể lực
57
Quyết đoán
48
Nhảy
58
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2020 |
RC Genk
|
|
| 2020~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2019~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2017~2020 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé