114
RM
E. Zhegrova
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edon Zhegrova
RM
114
RW
114
181cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
107
110
111
111
104
110
88
111
111
77
77
87
87
92
92
77
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
64
Thể chất
96
Tốc độ
113
Tăng tốc
117
Dứt điểm
106
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
87
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
115
Chuyền dài
101
Đá phạt
104
Sút xoáy
114
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
57
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
91
Nhảy
95
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2020 |
RC Genk
|
|
| 2020~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2019~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2017~2020 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández