113
LW
Pedro Gonçalves
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Gonçalves
LW
113
CM
110
RW
113
173cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
107
110
110
110
107
110
97
110
110
89
88
97
97
100
100
89
Tốc độ
112
Sút
111
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
84
Thể chất
93
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
112
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
104
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
104
Đá phạt
105
Sút xoáy
113
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
81
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
88
Thể lực
107
Quyết đoán
93
Nhảy
84
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2017~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández